Từ điển › 用力用力 nghĩa là gìyòng lìHán Việt: DỤNG LỰCgắng sức về thể chấtNghĩa yòng lìHSK 7Hán Việt: DỤNG LỰCgắng sức về thể chấtTiếng Anh: to exert oneself physicallyChữ thành phần用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →