用品 nghĩa là gì
yòng pǐnHán Việt: DỤNG PHẨM
đồ dùng
Nghĩa
yòng pǐnHSK 6Hán Việt: DỤNG PHẨMPhổ biến #4978
- đồ dùng
- sản phẩm
- hàng hóa
Tiếng Anh: articles for use; products; goods
yòng pǐnHán Việt: DỤNG PHẨM
đồ dùng
Tiếng Anh: articles for use; products; goods