用户创造内容用戶創造內容 nghĩa là gì
yòng hù chuàng zào nèi róngHán Việt: DỤNG HỘ SÁNG TẠO NỘI DUNG
nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)
Nghĩa
yòng hù chuàng zào nèi róngHán Việt: DỤNG HỘ SÁNG TẠO NỘI DUNG
- nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)
Tiếng Anh: user-generated content (of a website)
Chữ thành phần
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →