用户到网络接口用戶到網絡接口 nghĩa là gì
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒuHán Việt: DỤNG HỘ ĐÁO VÕNG RẠC TIẾP KHẨU
giao diện người dùng-mạng
Nghĩa
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒuHán Việt: DỤNG HỘ ĐÁO VÕNG RẠC TIẾP KHẨU
- giao diện người dùng-mạng
- UNI
Chữ thành phần
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →