用户定义用戶定義 nghĩa là gì
yòng hù dìng yìHán Việt: DỤNG HỘ ĐỊNH NGHĨA
người dùng định nghĩa
Nghĩa
yòng hù dìng yìHán Việt: DỤNG HỘ ĐỊNH NGHĨA
- người dùng định nghĩa
Chữ thành phần
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →