用户端设备用戶端設備 nghĩa là gì
yòng hù duān shè bèiHán Việt: DỤNG HỘ ĐOAN THẾT BỊ
thiết bị phía khách hàng
Nghĩa
yòng hù duān shè bèiHán Việt: DỤNG HỘ ĐOAN THẾT BỊ
- thiết bị phía khách hàng
- CPE
Tiếng Anh: customer premise equipment; CPE
Chữ thành phần
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →