Từ điển › 用户线用户线用戶線 nghĩa là gìyòng hù xiànđường dây thuê baoNghĩa yòng hù xiànđường dây thuê baoTiếng Anh: subscriber lineChữ thành phần用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →