Từ điển › 用餐用餐 nghĩa là gìyòng cānăn bữaNghĩa yòng cānHSK 7ăn bữaTiếng Anh: to eat a mealChữ thành phần用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 用餐用餐时间yòng cān shí jiān thời gian dùng bữa