Từ điển › 甩上甩上 nghĩa là gìshuǎi shàngđập (cửa)Nghĩa shuǎi shàngđập (cửa)hất lên; văng lênTiếng Anh: to slam (a door); to fling up; to splash upChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →