Từ điển › 甩动甩动甩動 nghĩa là gìshuǎi dònglắcNghĩa shuǎi dònglắcvung tayquấtlúc lắcTiếng Anh: to shake; to fling one's arm; to lash; to swingChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →