Từ điển › 甩卖甩卖甩賣 nghĩa là gìshuǎi màigiảm giá hàng hóaNghĩa shuǎi màigiảm giá hàng hóabán rẻTiếng Anh: to mark down (the price of goods); to sell off cheapChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →