Từ điển › 甩头甩头甩頭 nghĩa là gìshuǎi tóuhất đầuNghĩa shuǎi tóuhất đầuTiếng Anh: to fling back one's headChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →