Từ điển › 甩开甩开甩開 nghĩa là gìshuǎi kāivùng raNghĩa shuǎi kāivùng rathoát khỏiTiếng Anh: to shake off; to get rid ofChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 甩开甩开膀子shuǎi kāi bǎng zi vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình