甩掉 nghĩa là gì
shuǎi diào
vứt bỏ
Nghĩa
shuǎi diào
- vứt bỏ
- từ bỏ
- rũ bỏ
- thoát khỏi
- chia tay
Tiếng Anh: to throw off; to abandon; to cast off; to get rid of; to dump
shuǎi diào
vứt bỏ
Tiếng Anh: to throw off; to abandon; to cast off; to get rid of; to dump