Từ điển › 甩袖子甩袖子 nghĩa là gìshuǎi xiù zivung tay áo (trong cơn giận)Nghĩa shuǎi xiù zivung tay áo (trong cơn giận)Tiếng Anh: to swing one's sleeve (in anger)Chữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →袖xiù · Hán Việt: tụsleeve10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →