甩车甩車 nghĩa là gì
shuǎi chē
tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu)
Nghĩa
shuǎi chē
- tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu)
Tiếng Anh: to uncouple (wagons or trucks from a train)
shuǎi chē
tháo rời toa xe (khỏi đoàn tàu)
Tiếng Anh: to uncouple (wagons or trucks from a train)