Từ điển › 甩钟甩钟甩鍾 nghĩa là gìshuǎi zhōngcốc lắc xí ngầuNghĩa shuǎi zhōngcốc lắc xí ngầuChữ thành phần甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →