甩锅甩鍋 nghĩa là gì
shuǎi guō
(từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm; đổ lỗi
Nghĩa
shuǎi guō
- (từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm; đổ lỗi
Tiếng Anh: (neologism, attested by 2017) to shift the blame; to pass the buck
shuǎi guō
(từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm; đổ lỗi
Tiếng Anh: (neologism, attested by 2017) to shift the blame; to pass the buck