Từ điển › 田七田七 nghĩa là gìtián qīHán Việt: ĐIỀN THẤTtam thấtNghĩa tián qīHán Việt: ĐIỀN THẤTtam thấtnguyên liệu sâm tam thấtTiếng Anh: pseudo-ginseng; radix notoginsengChữ thành phần田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →