田东田東 nghĩa là gì
Tián dōngHán Việt: ĐIỀN ĐANG
huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
Nghĩa
Tián dōngHán Việt: ĐIỀN ĐANG
- huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
Tiếng Anh: see 田東縣|田东县[Tian2 dong1 Xian4]
Tián dōngHán Việt: ĐIỀN ĐANG
huyện Tiandong ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
Tiếng Anh: see 田東縣|田东县[Tian2 dong1 Xian4]