田中 nghĩa là gì
Tián zhōngHán Việt: ĐIỀN TRUNG
Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan
Nghĩa
Tián zhōngHán Việt: ĐIỀN TRUNG
- Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan
- Tanaka (họ Nhật Bản)
Tiếng Anh: Tanaka (Japanese surname)