Từ điển › 田役田役 nghĩa là gìtián yìHán Việt: ĐIỀN DỊCHcông việc đồng ángNghĩa tián yìHán Việt: ĐIỀN DỊCHcông việc đồng ángTiếng Anh: farm workChữ thành phần田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →役yì · Hán Việt: dịchservant, laborer; service; to serve7 nét · Xem thứ tự nét →