田径运动田徑運動 nghĩa là gì
tián jìng yùn dòng
môn thể thao điền kinh
Nghĩa
tián jìng yùn dòng
- môn thể thao điền kinh
Tiếng Anh: track and field sports
Chữ thành phần
- 田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →
- 径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →