Từ điển › 田猎田猎田獵 nghĩa là gìtián lièHán Việt: ĐIỀN LỐPđi sănNghĩa tián lièHán Việt: ĐIỀN LỐPđi sănTiếng Anh: to huntChữ thành phần田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →