Từ điển › 由来由来由來 nghĩa là gìyóu láiHán Việt: DO LAInguồn gốcNghĩa yóu láiHSK 7Hán Việt: DO LAInguồn gốcTiếng Anh: originChữ thành phần由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →