Từ điển › 由此由此 nghĩa là gìyóu cǐHán Việt: DO THỬbằng cách nàyNghĩa yóu cǐHSK 5Hán Việt: DO THỬbằng cách nàytừ đâyTiếng Anh: hereby; from thisChữ thành phần由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 由此由此可见yóu cǐ kě jiàn từ đây có thể thấy rằng...由此看来yóu cǐ kàn lái do đó; xét từ điều này