Từ điển › 由衷由衷 nghĩa là gìyóu zhōngchân thànhNghĩa yóu zhōngHSK 7chân thànhthành tâmkhông giả dốiTiếng Anh: heartfelt; sincere; unfeignedChữ thành phần由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →衷zhōngsincere, heartfelt10 nét · Xem thứ tự nét →