甲乙 nghĩa là gì
jiǎ yǐHán Việt: GIÁP ẤT
hai thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Nghĩa
jiǎ yǐHán Việt: GIÁP ẤT
- hai thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Tiếng Anh: first two of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]