甲午战争甲午戰爭 nghĩa là gì
Jiǎ wǔ Zhàn zhēngHán Việt: GIÁP NGỌ CHIẾN TRANH
Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (1894-95)
Nghĩa
Jiǎ wǔ Zhàn zhēngHán Việt: GIÁP NGỌ CHIẾN TRANH
- Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (1894-95)
Tiếng Anh: First Sino-Japanese War (1894-95)
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →