甲壳动物甲殼動物 nghĩa là gì
jiǎ qiào dòng wùHán Việt: GIÁP XÁC ĐỘNG VẬT
động vật giáp xác
Nghĩa
jiǎ qiào dòng wùHán Việt: GIÁP XÁC ĐỘNG VẬT
- động vật giáp xác
Tiếng Anh: crustacean
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →