Từ điển › 甲壳类甲壳类甲殼類 nghĩa là gìjiǎ qiào lèiHán Việt: GIÁP XÁC LOẠIđộng vật giáp xácNghĩa jiǎ qiào lèiHán Việt: GIÁP XÁC LOẠIđộng vật giáp xácTiếng Anh: crustaceanChữ thành phần甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →