甲壳虫类甲殼蟲類 nghĩa là gì
jiǎ ké chóng lèiHán Việt: GIÁP XÁC TRÙNG LOẠI
côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
Nghĩa
jiǎ ké chóng lèiHán Việt: GIÁP XÁC TRÙNG LOẠI
- côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
Tiếng Anh: insects of the order Coleoptera (i.e. beetles)
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →
- 虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →