甲状旁腺甲狀旁腺 nghĩa là gì
jiǎ zhuàng páng xiàn
tuyến cận giáp
Nghĩa
jiǎ zhuàng páng xiàn
- tuyến cận giáp
Tiếng Anh: (anatomy) parathyroid gland
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →