甲状腺功能亢进甲狀腺功能亢進 nghĩa là gì
jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn
cường giáp
Nghĩa
jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn
- cường giáp
- chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]
Tiếng Anh: hyperthyroidism
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 亢kàng · Hán Việt: canghigh, proud; violent, excessive; skilled; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →