甲状腺肿甲狀腺腫 nghĩa là gì
jiǎ zhuàng xiàn zhǒng
bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)
Nghĩa
jiǎ zhuàng xiàn zhǒng
- bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)
Tiếng Anh: goiter (enlargement of thyroid gland)
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →
- 肿zhǒng · Hán Việt: thũngswelling; swollen; to swell8 nét · Xem thứ tự nét →