甲级战犯甲級戰犯 nghĩa là gì
jiǎ jí zhàn fànHán Việt: GIÁP CẤP CHIẾN PHẠM
tội phạm chiến tranh loại A
Nghĩa
jiǎ jí zhàn fànHán Việt: GIÁP CẤP CHIẾN PHẠM
- tội phạm chiến tranh loại A
Tiếng Anh: a grade A war criminal
Chữ thành phần
- 甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →