申报申報 nghĩa là gì
shēn bào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
Nghĩa
shēn bàoHSK 7
- báo cáo (với cơ quan chức năng)
- khai báo (với hải quan)
Tiếng Anh: to report (to the authorities); to declare (to customs)
shēn bào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
Tiếng Anh: to report (to the authorities); to declare (to customs)