Từ điển › 申请申请申請 nghĩa là gìshēn qǐngnộp đơn xinNghĩa shēn qǐngHSK 4Phổ biến #1500nộp đơn xinđơn xin (LT:份[fen4])Tiếng Anh: to apply for sth; application form (CL:份[fen4])Chữ thành phần申shēnto report; to extend; to explain; to declare5 nét · Xem thứ tự nét →请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 申请申请人shēn qǐng rén người nộp đơn申请书shēn qǐng shū đơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)申请表shēn qǐng biǎo đơn xin