申领申領 nghĩa là gì
shēn lǐng
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Nghĩa
shēn lǐngHSK 7
- nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Tiếng Anh: to apply (for license, visa etc)
shēn lǐng
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Tiếng Anh: to apply (for license, visa etc)