Từ điển › 电信号电信号電信號 nghĩa là gìdiàn xìn hàotín hiệu điệnNghĩa diàn xìn hàotín hiệu điệnTiếng Anh: electrical signalChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →