Từ điển › 电信局电信局電信局 nghĩa là gìdiàn xìn júvăn phòng trung tâmNghĩa diàn xìn júvăn phòng trung tâmvăn phòng viễn thôngTiếng Anh: central office; telecommunications officeChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →