Từ điển › 电信网路电信网路電信網路 nghĩa là gìdiàn xìn wǎng lùmạng lưới viễn thôngNghĩa diàn xìn wǎng lùmạng lưới viễn thôngTiếng Anh: telecommunications networkChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →