Từ điển › 电力电力電力 nghĩa là gìdiàn lìnăng lượng điệnNghĩa diàn lìHSK 6Phổ biến #3716năng lượng điệnđiệnTiếng Anh: electrical power; electricityChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 电力电力机车diàn lì jī chē đầu máy điện