Từ điển › 电动机电动机電動機 nghĩa là gìdiàn dòng jīđộng cơ điệnNghĩa diàn dòng jīđộng cơ điệnTiếng Anh: electric motorChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →