电动玩具電動玩具 nghĩa là gì
diàn dòng wán jù
đồ chơi chạy bằng pin
Nghĩa
diàn dòng wán jù
- đồ chơi chạy bằng pin
- (Đài Loan) trò chơi điện tử
- trò chơi máy tính
Tiếng Anh: battery-powered toy; (Tw) video game; computer game
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 玩wán · Hán Việt: ngoạnto play with, to joke, to entertain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →