Từ điển › 电动葫芦电动葫芦電動葫蘆 nghĩa là gìdiàn dòng hú lupa lăng xích điệnNghĩa diàn dòng hú lupa lăng xích điệnTiếng Anh: electric chain pulley blockChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →葫hú · Hán Việt: hồbottle-gourd12 nét · Xem thứ tự nét →芦lúrushes, reeds7 nét · Xem thứ tự nét →