电影制片電影製片 nghĩa là gì
diàn yǐng zhì piàn
làm phim
Nghĩa
diàn yǐng zhì piàn
- làm phim
Tiếng Anh: film production (producing)
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →