电影剧本電影劇本 nghĩa là gì
diàn yǐng jù běn
kịch bản phim
Nghĩa
diàn yǐng jù běn
- kịch bản phim
Tiếng Anh: screenplay; film script
Chữ thành phần
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →