Từ điển › 电影奖电影奖電影獎 nghĩa là gìdiàn yǐng jiǎnggiải thưởng phimNghĩa diàn yǐng jiǎnggiải thưởng phimTiếng Anh: film awardChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →