Từ điển › 电影票电影票電影票 nghĩa là gìdiàn yǐng piàové xem phimNghĩa diàn yǐng piàové xem phimTiếng Anh: cinema ticketChữ thành phần电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →